心眼兒小 tâm nhãn nhi tiểu Hán Việt: tâm nhãn nhi tiểu Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 小 (tiểu)Hán Việttâm nhãn nhi tiểuCấu tạo心 + 眼 + 兒 + 小 · tâm + nhãn + nhi + tiểu nghĩa thành phần: tâm + nhãn + nhi + tiểu Nghĩa EngCihui 心眼兒小 īnyǎnr xiǎo v.p. 1. oversensitive 2. petty