心眼坏的 tâm nhãn hoại đích Hán Việt: tâm nhãn hoại đích Tổng quan đầy hằn thù; hằn học Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 壞 (hoại) + 的 (đích)Hán Việttâm nhãn hoại đíchTừ loạitínhCấu tạo心 + 眼 + 壞 + 的 · tâm + nhãn + hoại + đích nghĩa thành phần: tâm + nhãn + hoại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc ácMainlandKaggle Zh-Vi spiteful Từ liên quan Gần nghĩa心眼儿好 · 心眼相照 · 心眼儿 · 心眼多 · 心眼大 · 心眼好 · 心眼小 · 心眼不通