心眼活泛

tâm nhãn hoạt phiếm

Hán Việt: tâm nhãn hoạt phiếm

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (nhãn) + (hoạt) + (phiếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心眼活泛 īnyǎnhuófàn f.e. be quick-witted