心碎胆裂 xīn suì dǎn liè·tâm toái đảm liệt Hán Việt: tâm toái đảm liệt · Pinyin: xīn suì dǎn liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 吓破了心和胆。形容受到极大的惊吓。 Cấu tạo: 心 (tâm) + 碎 (toái) + 膽 (đảm) + 裂 (liệt)Pinyinxīn suì dǎn lièHán Việttâm toái đảm liệtCấu tạo心 + 碎 + 膽 + 裂 · tâm + toái + đảm + liệt nghĩa thành phần: tâm + toái + đảm + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吓破了心和胆。形容受到极大的惊吓。 Từ liên quan Gần nghĩa心碎的 · 心碎肠断 · 胆裂魂飞 · 心碎的人 · 膽裂魂飛 · 心碎的女人