心神不安

xīn shén bù āntâm thần bất an

Hán Việt: tâm thần bất an · Pinyin: xīn shén bù ān

Tổng quan

cảm thấy bồn chồn

新华 · Tân Hoa Đại lục

安:安定。心里烦躁,精神不安。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 神 (thần) + 不 (bất) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn chồn
  • Tần suất từ cảm thấy bồn chồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安:安定。心里烦躁,精神不安。

Eng

  • Cihui to feel ill at ease
  • Tần suất từ to feel ill at ease

Từ liên quan

Gần nghĩa

心神不安的 · 心神专注 · 不安于室 · 心神不定 · 心神恍惚 · 不安其室 · 不安于位 · 心神不宁