心神不羈 tâm thần bất ki Hán Việt: tâm thần bất ki Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 神 (thần) + 不 (bất) + 羈 (ki)Hán Việttâm thần bất kiCấu tạo心 + 神 + 不 + 羈 · tâm + thần + bất + ki nghĩa thành phần: tâm + thần + bất + ki Nghĩa EngCihui 心神不羈 īnshénbùjī f.e. difficult to concentrate one's mind on sth.