心神安定

tâm thần an định

Hán Việt: tâm thần an định

Tổng quan

sự không cảm động, sự không động tâm sự không cảm động, sự không động tâm

Cấu tạo: 心 (tâm) + 神 (thần) + 安 (an) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh thản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ataraxia

Từ liên quan

Gần nghĩa

心神专注 · 心神不定 · 心神恍惚 · 心神不安 · 心神不宁 · 安定时间 · 安定装置 · 心神不属