心神經的 tâm thần kinh đích Hán Việt: tâm thần kinh đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)Hán Việttâm thần kinh đíchCấu tạo心 + 神 + 經 + 的 · tâm + thần + kinh + đích nghĩa thành phần: tâm + thần + kinh + đích Nghĩa EngCihui cardioneural