心神顛倒 tâm thần điên đảo Hán Việt: tâm thần điên đảo Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 神 (thần) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Hán Việttâm thần điên đảoCấu tạo心 + 神 + 顛 + 倒 · tâm + thần + điên + đảo nghĩa thành phần: tâm + thần + điên + đảo Nghĩa EngCihui 心神顛倒 īnshén diāndǎo v.p. be utterly confused