心穿刺術 tâm xuyên thứ thuật Hán Việt: tâm xuyên thứ thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)Hán Việttâm xuyên thứ thuậtCấu tạo心 + 穿 + 刺 + 術 · tâm + xuyên + thứ + thuật nghĩa thành phần: tâm + xuyên + thứ + thuật Nghĩa EngCihui cardiopuncture