心算高手 tâm toán cao thủ Hán Việt: tâm toán cao thủ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 算 (toán) + 高 (cao) + 手 (thủ)Hán Việttâm toán cao thủCấu tạo心 + 算 + 高 + 手 · tâm + toán + cao + thủ nghĩa thành phần: tâm + toán + cao + thủ Nghĩa EngCihui 心算高手 īnsuàn gāoshǒu n. lightning calculator M:ge/¹míng/²wèi