心粗膽壯

xīn cū dǎn zhuàng tâm thô đảm tráng

Hán Việt: tâm thô đảm tráng · Pinyin: xīn cū dǎn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thô) + (đảm) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容野心勃勃,肆无忌惮。同“心粗胆大”。