心精手巧
tâm tinh thủ xảo
Hán Việt: tâm tinh thủ xảo · Pinyin: xīn jīng shǒu qiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心思灵敏,手艺巧妙。形容能工巧匠在艺术构思和技艺手法方面的独特表现。也泛指天资聪敏,精明能干。
Hán Việt: tâm tinh thủ xảo · Pinyin: xīn jīng shǒu qiǎo