心紅似火

tâm hồng tự hỏa

Hán Việt: tâm hồng tự hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hồng) + (tự) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心紅似火 īnhóngsìhuǒ f.e. One's heart is as red as fire.