心緒如麻

xīn xù rú má tâm tự như ma

Hán Việt: tâm tự như ma · Pinyin: xīn xù rú má

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tự) + (như) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心思紊亂,沒有頭緒。《三國演義》第三六回:「某因心緒如麻,忘卻一語。」也作「心亂如麻」。