心細如髮

xīn xì rú fā tâm tế như phát

Hán Việt: tâm tế như phát · Pinyin: xīn xì rú fā

Tổng quan

(idiom) meticulous; very careful or attentive

Cấu tạo: (tâm) + (tế) + (như) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言小心谨慎,考虑周密。亦作“心细于发”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"心细于发"。 2.极言小心谨慎,考虑周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 极言小心谨慎,考虑周密。亦作心细于发”。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) meticulous; very careful or attentive
  • Cihui (idiom) meticulous; very careful or attentive