心緒不好 tâm tự bất hảo Hán Việt: tâm tự bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 緒 (tự) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việttâm tự bất hảoCấu tạo心 + 緒 + 不 + 好 · tâm + tự + bất + hảo nghĩa thành phần: tâm + tự + bất + hảo Nghĩa EngCihui get up on the wrong side of bed