心緒煩亂 tâm tự phiền loạn Hán Việt: tâm tự phiền loạn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 緒 (tự) + 煩 (phiền) + 亂 (loạn)Hán Việttâm tự phiền loạnCấu tạo心 + 緒 + 煩 + 亂 · tâm + tự + phiền + loạn nghĩa thành phần: tâm + tự + phiền + loạn Nghĩa EngCihui 心緒煩亂 īnxùfánluàn f.e. emotionally upset; in an emotional turmoil