心肌軟化 tâm cơ nhuyễn hóa Hán Việt: tâm cơ nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 肌 (cơ) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việttâm cơ nhuyễn hóaCấu tạo心 + 肌 + 軟 + 化 · tâm + cơ + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: tâm + cơ + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui cardiomalacia