心肝兒肉 tâm can nhi nhục Hán Việt: tâm can nhi nhục Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 肝 (can) + 兒 (nhi) + 肉 (nhục)Hán Việttâm can nhi nhụcCấu tạo心 + 肝 + 兒 + 肉 · tâm + can + nhi + nhục nghĩa thành phần: tâm + can + nhi + nhục Nghĩa EngCihui 心肝兒肉 īngānrròu ►See xīngānròu