心肝寶貝

xīn gān bǎo bèi tâm can bảo bối

Hán Việt: tâm can bảo bối · Pinyin: xīn gān bǎo bèi

Tổng quan

cục cưng quý giá (thường chỉ con cái) | người yêu

Cấu tạo: (tâm) + (can) + (bảo) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục cưng quý giá (thường chỉ con cái) | người yêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指十分亲密的人或事物。

Eng

  • CC-CEDICT precious darling (often refers to one's child); sweetheart
  • Cihui 心肝寶貝 īngān bǎobèi n. a sweetheart