心肠硬的 tâm tràng ngạnh đích Hán Việt: tâm tràng ngạnh đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 腸 (tràng) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)Hán Việttâm tràng ngạnh đíchTừ loạitínhCấu tạo心 + 腸 + 硬 + 的 · tâm + tràng + ngạnh + đích nghĩa thành phần: tâm + tràng + ngạnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhẫn tâmMainlandKaggle Zh-Vi hardheartedEngCihui hardhearted Từ liên quan Gần nghĩa心肠好 · 心肠硬 · 心肠软 · 心腸鐵石 · 心肠黑的 · 心肠儿