心肠铁石

xīn cháng tiě shí tâm tràng thiết thạch

Hán Việt: tâm tràng thiết thạch · Pinyin: xīn cháng tiě shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tràng) + (thiết) + (thạch)