心肺固定術 tâm phế cố định thuật Hán Việt: tâm phế cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 肺 (phế) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việttâm phế cố định thuậtCấu tạo心 + 肺 + 固 + 定 + 術 · tâm + phế + cố + định + thuật nghĩa thành phần: tâm + phế + cố + định + thuật Nghĩa EngCihui cardiopneumonopexy