心腎不交 tâm thận bất giao Hán Việt: tâm thận bất giao Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 腎 (thận) + 不 (bất) + 交 (giao)Hán Việttâm thận bất giaoCấu tạo心 + 腎 + 不 + 交 · tâm + thận + bất + giao nghĩa thành phần: tâm + thận + bất + giao Nghĩa EngCihui 心腎不交 īnshènbùjiāo f.e. <Ch. med.> cardiac and renal systems not in contact