心膽俱碎
tâm đảm câu toái
Hán Việt: tâm đảm câu toái · Pinyin: xīn dǎn jù suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容受到极大的惊吓。同“心胆俱裂”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"心胆俱裂"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容受到极大的惊吓。同心胆俱裂”。
Hán Việt: tâm đảm câu toái · Pinyin: xīn dǎn jù suì