心膽俱裂

xīn dǎn jù liè tâm đảm câu liệt

Hán Việt: tâm đảm câu liệt · Pinyin: xīn dǎn jù liè

Tổng quan

sợ hết hồn vía (thành ngữ)

Cấu tạo: (tâm) + (đảm) + (câu) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ hết hồn vía (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俱:都。吓破了心和胆。形容受到极大的惊吓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其悲愤或恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 俱都。吓破了心和胆。形容受到极大的惊吓。

Eng

  • CC-CEDICT to be scared out of one's wits (idiom)
  • Cihui 心膽俱裂 īndǎnjùliè f.e. be terror-stricken