心胸廣闊 xīn xiōng guǎng kuò · tâm hung quảng khoát Hán Việt: tâm hung quảng khoát · Pinyin: xīn xiōng guǎng kuò Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 胸 (hung) + 廣 (quảng) + 闊 (khoát)Pinyinxīn xiōng guǎng kuòHán Việttâm hung quảng khoátCấu tạo心 + 胸 + 廣 + 闊 · tâm + hung + quảng + khoát nghĩa thành phần: tâm + hung + quảng + khoát