心臟停搏 xīnzàng tíngbó · tâm tạng đình bác Hán Việt: tâm tạng đình bác · Pinyin: xīnzàng tíngbó Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 停 (đình) + 搏 (bác)Pinyinxīnzàng tíngbóHán Việttâm tạng đình bácCấu tạo心 + 臟 + 停 + 搏 · tâm + tạng + đình + bác nghĩa thành phần: tâm + tạng + đình + bác Nghĩa EngCihui cardiac arrest