心臟移殖 xīn zàng yí zhí · tâm tạng di thực Hán Việt: tâm tạng di thực · Pinyin: xīn zàng yí zhí Tổng quan cấy ghép tim Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 移 (di) + 殖 (thực)Pinyinxīn zàng yí zhíHán Việttâm tạng di thựcCấu tạo心 + 臟 + 移 + 殖 · tâm + tạng + di + thực nghĩa thành phần: tâm + tạng + di + thực Nghĩa ViệtCihui cấy ghép tim