心臟藥物 xīn zàng yào wù · tâm tạng dược vật Hán Việt: tâm tạng dược vật · Pinyin: xīn zàng yào wù Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 藥 (dược) + 物 (vật)Pinyinxīn zàng yào wùHán Việttâm tạng dược vậtCấu tạo心 + 臟 + 藥 + 物 · tâm + tạng + dược + vật nghĩa thành phần: tâm + tạng + dược + vật