心臟跳動聲
tâm tạng khiêu động thanh
Hán Việt: tâm tạng khiêu động thanh
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 跳 (khiêu) + 動 (động) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui ticktock
Hán Việt: tâm tạng khiêu động thanh
Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 跳 (khiêu) + 動 (động) + 聲 (thanh)