心臟問題 xīn zàng wèn tí · tâm tạng vấn đề Hán Việt: tâm tạng vấn đề · Pinyin: xīn zàng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxīn zàng wèn tíHán Việttâm tạng vấn đềCấu tạo心 + 臟 + 問 + 題 · tâm + tạng + vấn + đề nghĩa thành phần: tâm + tạng + vấn + đề