心肠铁石

xīn cháng tiě shí tâm tràng thiết thạch

Hán Việt: tâm tràng thiết thạch · Pinyin: xīn cháng tiě shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tràng) + (thiết) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鐵石心腸」。見「鐵石心腸」條。01.宋.司馬光《涑水記聞》卷九:「頃之,世衡徙知環州,將行,別龐公,拜且泣曰:『世衡心腸鐵石也,今日為公下淚矣。』」<a name="鐵心石腸"> </a>