心腹之害 xīn fù zhī hài · tâm phúc chi hại Hán Việt: tâm phúc chi hại · Pinyin: xīn fù zhī hài Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 腹 (phúc) + 之 (chi) + 害 (hại)Pinyinxīn fù zhī hàiHán Việttâm phúc chi hạiCấu tạo心 + 腹 + 之 + 害 · tâm + phúc + chi + hại nghĩa thành phần: tâm + phúc + chi + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心腹:比喻要害。指体内致命的疾病。比喻隐藏在内部的严重祸患。