心腹爪牙

xīn fù zhǎo yá tâm phúc trảo nha

Hán Việt: tâm phúc trảo nha · Pinyin: xīn fù zhǎo yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (phúc) + (trảo) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心腹:比喻亲信;爪牙:比喻辅佐的人。指亲信羽翼。