心腹爪牙 xīn fù zhǎo yá · tâm phúc trảo nha Hán Việt: tâm phúc trảo nha · Pinyin: xīn fù zhǎo yá Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 腹 (phúc) + 爪 (trảo) + 牙 (nha)Pinyinxīn fù zhǎo yáHán Việttâm phúc trảo nhaCấu tạo心 + 腹 + 爪 + 牙 · tâm + phúc + trảo + nha nghĩa thành phần: tâm + phúc + trảo + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心腹:比喻亲信;爪牙:比喻辅佐的人。指亲信羽翼。