心腹相照
tâm phúc tương chiếu
Hán Việt: tâm phúc tương chiếu · Pinyin: xīn fù xiāng zhào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肝膽相照」。見「肝膽相照」條。01.《隋唐演義》第四七回:「眼前這幾個,都是心腹相照的,聽憑姊妹指揮。」
Hán Việt: tâm phúc tương chiếu · Pinyin: xīn fù xiāng zhào