心膽俱碎
tâm đảm câu toái
Hán Việt: tâm đảm câu toái · Pinyin: xīn dǎn jù suì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常悲憤或害怕。《東周列國志》第八二回:「於途中連得告急之報,軍士已知家國被襲,心膽俱碎,又且遠行疲敝,皆無鬥志。」也作「心膽俱裂」。
Hán Việt: tâm đảm câu toái · Pinyin: xīn dǎn jù suì