心臟內窺鏡 tâm tạng nội khuy kính Hán Việt: tâm tạng nội khuy kính Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 內 (nội) + 窺 (khuy) + 鏡 (kính)Hán Việttâm tạng nội khuy kínhCấu tạo心 + 臟 + 內 + 窺 + 鏡 · tâm + tạng + nội + khuy + kính nghĩa thành phần: tâm + tạng + nội + khuy + kính Nghĩa EngCihui endocardioscope