心脏病学 xīn zàng bìng xué · tâm tạng bệnh học Hán Việt: tâm tạng bệnh học · Pinyin: xīn zàng bìng xué Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 脏 (tạng) + 病 (bệnh) + 学 (học)Pinyinxīn zàng bìng xuéHán Việttâm tạng bệnh họcCấu tạo心 + 脏 + 病 + 学 · tâm + tạng + bệnh + học nghĩa thành phần: tâm + tạng + bệnh + học