心花開爽 xīn huā kāi shuǎng · tâm hoa khai sảng Hán Việt: tâm hoa khai sảng · Pinyin: xīn huā kāi shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 花 (hoa) + 開 (khai) + 爽 (sảng)Pinyinxīn huā kāi shuǎngHán Việttâm hoa khai sảngCấu tạo心 + 花 + 開 + 爽 · tâm + hoa + khai + sảng nghĩa thành phần: tâm + hoa + khai + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里高兴得象花儿盛开一样。形容极其高兴。