心花開爽

xīn huā kāi shuǎng tâm hoa khai sảng

Hán Việt: tâm hoa khai sảng · Pinyin: xīn huā kāi shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hoa) + (khai) + (sảng)