心蕩神怡

xīn dàng shén yí tâm đãng thần di

Hán Việt: tâm đãng thần di · Pinyin: xīn dàng shén yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (đãng) + (thần) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神魂颠倒,不能自持。亦指情思被外物吸引而飘飘然。同“心荡神摇”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"心荡神摇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指神魂颠倒,不能自持。亦指情思被外物吸引而飘飘然。同心荡神摇”。