心虔志誠

xīn qián zhì chéng tâm kiền chí thành

Hán Việt: tâm kiền chí thành · Pinyin: xīn qián zhì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (kiền) + (chí) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內心虔誠恭敬。《西遊記》第九九回:「委實心虔志誠,料不能逃菩薩洞察。」