心虔志誠
tâm kiền chí thành
Hán Việt: tâm kiền chí thành · Pinyin: xīn qián zhì chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虔:恭敬。心意恭敬、诚恳。
- Tân Hoa Tự Điển 虔恭敬。心意恭敬、诚恳。
Hán Việt: tâm kiền chí thành · Pinyin: xīn qián zhì chéng