心虛膽怯
tâm hư đảm khiếp
Hán Việt: tâm hư đảm khiếp · Pinyin: xīn xū dǎn qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容理亏气馁,胆小害怕。
Eng
- Cihui 心虛膽怯 īnxūdǎnqiè f.e. apprehensive and cowardly
Hán Việt: tâm hư đảm khiếp · Pinyin: xīn xū dǎn qiè