心血瘀阻

tâm huyết ứ trở

Hán Việt: tâm huyết ứ trở

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (huyết) + (ứ) + (trở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心血瘀阻 īnxuèyūzǔ f.e. <Ch. med.> blood coagulation obstruction in cardiac system