心裏有仰仗

tâm lí hữu ngưỡng trượng

Hán Việt: tâm lí hữu ngưỡng trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (hữu) + (ngưỡng) + (trượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心裡有仰仗 īnlǐ yǒu yǎngzhàng v.p. <coll.> have moral support