心計手授

xīn jì shǒu shòu tâm kế thủ thụ

Hán Việt: tâm kế thủ thụ · Pinyin: xīn jì shǒu shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (kế) + (thủ) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计算,筹划;授:传授。精心筹划,亲手传授。