心謗腹非

xīn bàng fù fēi tâm báng phúc phi

Hán Việt: tâm báng phúc phi · Pinyin: xīn bàng fù fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (báng) + (phúc) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口里不说,心里谴责。指暗地里反对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口里不说,心里谴责。谓暗地里反对。语本《史记.魏其武安侯列传》"魏其﹑灌夫日夜招聚天下豪桀壮士与论议,腹诽而心谤。"